Cách thi công vữa không co ngót đúng kỹ thuật
Vữa không co ngót được sử dụng để rót bệ máy, đế cột, trụ cầu, bản đế và lấp đầy các khoảng rỗng trong bê tông. Sản phẩm có tính tự chảy, giúp vữa điền đầy các vị trí cần rót và tạo lớp vật liệu đặc chắc sau khi đóng rắn.
Để đạt hiệu quả tốt, quá trình thi công cần thực hiện đúng từ khâu chuẩn bị bề mặt, lắp ván khuôn, trộn vữa đến rót và bảo dưỡng.
Quy trình sử dụng trên áp dụng cho các sản phẩm vữa không co ngót của Vinkems như Vinkems® Grout 4HF và Vinkems® Hyper Flow Grout. Tuy nhiên, khi thi công cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm để xác định các thông số cụ thể
Liên hệ Số điện thoại tư vấn 0982 858 143 để được tư vấn

1. Chuẩn bị bề mặt
Trước khi thi công vữa rót không co ngót, cần làm sạch toàn bộ khu vực rót.
Bề mặt bê tông phải đặc chắc. Loại bỏ bụi, mảng bám và phần vật liệu không liên kết tốt.
Không để dầu mỡ hoặc tạp chất trên bề mặt. Với bề mặt kim loại, cần làm sạch rỉ sét và dầu mỡ.
Các chất bảo dưỡng hoặc chất bôi khuôn cũng cần được loại bỏ.
Sau khi làm sạch, dùng nước sạch để bão hòa bề mặt. Tuy nhiên, không để nước đọng tại khu vực rót.
2. Lắp đặt ván khuôn
Ván khuôn có thể sử dụng gỗ, thép hoặc vật liệu phù hợp.
Ván khuôn phải cứng, kín và được cố định chắc chắn. Điều này giúp hạn chế cong vênh khi chịu áp lực của vữa.
Có thể sử dụng chất bôi khuôn ở mặt trong để thuận tiện tháo dỡ.
Nên bố trí máng hoặc phễu đổ vữa. Chiều cao phễu được khuyến nghị ít nhất 200 mm để tạo áp lực giúp vữa chảy liên tục.
3. Trộn vữa
Với mẻ trộn lớn, nên sử dụng máy trộn vữa hoặc máy trộn cưỡng bức.
Với mẻ nhỏ, có thể dùng máy khoan điện tốc độ chậm khoảng 600 vòng/phút cùng cần trộn.
Cho lượng nước đã định trước vào thùng trộn. Sau đó từ từ cho bột vào.
Tiếp tục khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất và đạt độ dẻo, độ lỏng phù hợp.
Thời gian trộn tối thiểu là 3 phút.
Lượng nước khi trộn
Theo hướng dẫn sử dụng, lượng nước để đạt độ chảy tốt là 15% theo khối lượng vữa grout.
Với bao 25 kg, tỷ lệ này tương đương khoảng 3,75 lít nước.
Khi thi công thực tế, cần ưu tiên đúng tỷ lệ nước được quy định cho từng sản phẩm.
4. Khi nào cần thêm cốt liệu?
Không phải công trình nào cũng cần pha thêm cốt liệu.
Với khoảng rót thông thường, có thể sử dụng vữa theo tỷ lệ trộn tiêu chuẩn.
Khi cần rót các lỗ rỗng lớn, có thể bổ sung đá mi hoặc tốt nhất là sỏi có kích thước dưới 12 mm.
Tỷ lệ cốt liệu có thể từ 50–100% theo khối lượng vữa. Cốt liệu nên được bão hòa nước trước khi trộn.
Khi thêm cốt liệu, độ chảy của vữa có thể thay đổi. Vì vậy, cần tăng cường đầm dùi để bảo đảm vữa lấp đầy khoảng rỗng.
5. Tiến hành rót vữa
Sau khi trộn xong, cần tiến hành rót ngay.
Nên hoàn thành việc rót trong khoảng 20–30 phút sau khi trộn.
Trong quá trình rót, cần duy trì áp suất để dòng vữa chảy liên tục. Không nên để dòng vữa bị gián đoạn.
Khu vực rót cần được bão hòa nước trước. Tuy nhiên, phải loại bỏ nước đọng.
Đối với các khoảng rỗng khó tiếp cận, có thể sử dụng dây cáp hỗ trợ để giúp vữa điền đầy toàn bộ khu vực cần rót.
6. Kiểm soát chiều dày và nhiệt độ
Với Vinkems Grout 4HF, chiều dày thi công tối thiểu là 10 mm. Nhiệt độ thi công từ 10°C đến 40°C.
Vinkems Hyper Flow Grout cũng được hướng dẫn thi công với chiều dày tối thiểu 10 mm và nhiệt độ từ 10°C đến 40°C.
7. Bảo dưỡng sau khi thi công
Sau khi vữa bắt đầu ráo mặt, cần tiến hành bảo dưỡng.
Có thể giữ ẩm bằng bao bố ướt hoặc sử dụng hợp chất bảo dưỡng phù hợp.
Bảo dưỡng đúng cách giúp bề mặt vữa duy trì điều kiện ẩm cần thiết trong giai đoạn đầu sau thi công.
8. Vệ sinh dụng cụ
Sau khi hoàn thành, cần rửa sạch máy trộn và dụng cụ bằng nước ngay.
Không nên để vữa đông kết trên thiết bị.
Nếu vữa đã đông cứng, có thể sử dụng dụng cụ cơ khí để làm sạch.
Những lưu ý khi thi công vữa không co ngót
🔹 Bề mặt phải sạch và đặc chắc.
🔹 Bề mặt cần được bão hòa nước nhưng không để đọng nước.
🔹 Trộn đúng lượng nước quy định.
🔹 Thời gian trộn tối thiểu 3 phút.
🔹 Rót liên tục và hạn chế gián đoạn dòng vữa.
🔹 Chỉ bổ sung cốt liệu khi phù hợp với yêu cầu rót.
🔹 Bảo dưỡng ngay sau khi vữa ráo mặt.
Kết luận
Cách thi công vữa không co ngót cần được thực hiện đúng từng bước để bảo đảm khả năng chảy và lấp đầy. Từ chuẩn bị bề mặt, lắp ván khuôn, trộn, rót đến bảo dưỡng đều cần được kiểm soát.

