Thông tin sản phẩm:
- Kích thước: M8x10, M8x15, M8x20, M8x25, M8x30, M8x35, M8x40, M8x45, M8x50, M8x60, M8x70, M8x80, M8x90, M8x100, M8x120, M8x150
- Tiêu chuẩn cấp bền: 4.8 / 5.6 / 8.8
- Xử lý bề mặt: Hàng mộc (Sơn đen) ; Mạ điện phân: Màu trắng xanh, mạ cầu vồng ; Mạ kẽm nhúng nóng
-
Bộ kích thước bu lông M8 tại Công Ty
- M8x10
- M8x15
- M8x20
- M8x25
- M8x30
- M8x35
- M8x40
- M8x45
- M8x50
- M8x60
- M8x70
- M8x80
- M8x90
- M8x100
- M8x120
- M8x150
Thông số kỹ thuật bu lông M8 tại Công Ty:
- Tiêu chuẩn cấp bền: 4.8 / 5.6 / 8.8
- Hình dạng: Đầu mũ dạng lục giác, thân ren lửng (DIN 931), thân ren suốt (DIN 933)
- Vật liệu: Thép carbon C45
- Xử lý bề mặt: Hàng mộc (Sơn đen) ; Mạ điện phân: Màu trắng xanh, mạ cầu vồng ; Mạ kẽm nhúng nóng
- Tiêu chuẩn sản xuất: DIN 931, DIN 933, DIN 960, DIN 961, ISO 4014, ISO 4017, ASTM.
Kích thước bu lông M8 cấp bền 8.8 tại Công Ty:
- Đường kính thân ren: 7.8 mm
- Đường kính đầu mũ: 12.8 mm




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.